bủn xỉn

adj
  1. Mean, stingy
    • bủn xỉn tính toán từng xu với bạn bè
      stingy, he stints his friends every penny
bủn xỉn
Ông chủ tiệm tạp hóa bủn xỉn không chịu thay bóng đèn hỏng.